Từ Vựng Tiếng Anh Về Khuôn Mặt - VnExpress
Có thể bạn quan tâm
- Mới nhất
- VnE-GO
- Thời sự
- Thế giới
- Kinh doanh
- Khoa học công nghệ
- Góc nhìn
- Bất động sản
- Sức khỏe
- Thể thao
- Giải trí
- Pháp luật
- Giáo dục
- Đời sống
- Xe
- Du lịch
- Ý kiến
- Tâm sự
- Thư giãn
- Tất cả
- Giáo dục
- Học tiếng Anh
Từ vựng tiếng Anh về khuôn mặt
Bạn có chắc chắn biết gần 20 danh từ tiếng Anh chỉ các bộ phận trên khuôn mặt mình?
Những từ vựng được nhắc đến trong hình:
forehead /ˈfɔː.hed/ - tráneyelash /ˈaɪ.læʃ/ - lông mieye /aɪ/ - mắtfreckle /ˈfrek.l̩/ - tàn nhangnose /nəʊz/ - mũinostril /ˈnɒs.trəl/ - lỗ mũilips /lɪps/ - môichin /tʃɪn/ - cằmjaw /dʒɔː/ - quai hàmdimple /ˈdɪm.pl̩/ - lúm đồng tiềnmole /məʊl/ - nốt ruồiearlobe /ˈɪə.ləʊb/ - dái taiear /ɪər/ - taicheekbone /ˈtʃiːk.bəʊn/ - gò mátemple /ˈtem.pl̩/ - thái dươngeyebrow /ˈaɪ.braʊ/ - lông màyhairline /ˈheə.laɪn/ - đường chẻ tóc, đường viền tóc mọc ở trán
Những từ vựng được nhắc đến trong hình:
forehead /ˈfɔː.hed/ - tráneyelash /ˈaɪ.læʃ/ - lông mieye /aɪ/ - mắtfreckle /ˈfrek.l̩/ - tàn nhangnose /nəʊz/ - mũinostril /ˈnɒs.trəl/ - lỗ mũilips /lɪps/ - môichin /tʃɪn/ - cằmjaw /dʒɔː/ - quai hàmdimple /ˈdɪm.pl̩/ - lúm đồng tiềnmole /məʊl/ - nốt ruồiearlobe /ˈɪə.ləʊb/ - dái taiear /ɪər/ - taicheekbone /ˈtʃiːk.bəʊn/ - gò mátemple /ˈtem.pl̩/ - thái dươngeyebrow /ˈaɪ.braʊ/ - lông màyhairline /ˈheə.laɪn/ - đường chẻ tóc, đường viền tóc mọc ở trán
Nếu biết thêm những từ vựng khác, bạn có thể bình luận để chia sẻ với các độc giả.
Y Vân (theo The English Student)
| Trung tâm Anh ngữ AMA giới thiệu lớp học chủ động Active Learning linh hoạt thời gian do giáo viên bản ngữ giảng dạy. Học viên được phát triển chuyên sâu kỹ năng nghe nói và luyện thi các chứng chỉ IELTS, TOEIC, TOEFL cam kết đầu ra với môi trường học thân thiện, chuyên nghiệp. Đăng ký khóa học tại đây. |
- Từ vựng về lương, thưởng trong tiếng Anh
- 7 cách nói khác nhau của 'walk'
Từ khóa » Gò Má Cao Tiếng Anh Là Gì
-
"Cô Có Gò Má Cao Và Mắt Xanh." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Gò Má Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Gò Má In English - Glosbe Dictionary
-
Gò Má Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Top 20 Gò Má Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Từ Vựng Về Khuôn Mặt – Face | Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề
-
CHEEKBONES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "gò Má" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Gò Má Bằng Tiếng Anh
-
Gò Má Cao Là Gì? Phụ Nữ, Đàn ông Lưỡng Quyền Cao Tốt Hay Xấu?
-
Gò Má Cao: Làm Thế Nào để Sở Hữu? Đặc điểm Này Có Giúp Khuôn ...
-
Cái Má Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Gãy Xương Gò Má Có Cần Phẫu Thuật Không? | Vinmec
-
CHEEKBONE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge