Từ Vựng Tiếng Anh Về Khuôn Mặt - VnExpress

  • Mới nhất
  • VnE-GO
  • Thời sự
  • Thế giới
  • Kinh doanh
  • Khoa học công nghệ
  • Góc nhìn
  • Bất động sản
  • Sức khỏe
  • Thể thao
  • Giải trí
  • Pháp luật
  • Giáo dục
  • Đời sống
  • Xe
  • Du lịch
  • Ý kiến
  • Tâm sự
  • Thư giãn
  • Tất cả
  • Giáo dục
  • Học tiếng Anh
Thứ tư, 17/2/2016, 04:00 (GMT+7) Từ vựng tiếng Anh về khuôn mặt

Từ vựng tiếng Anh về khuôn mặt

Bạn có chắc chắn biết gần 20 danh từ tiếng Anh chỉ các bộ phận trên khuôn mặt mình?

Những từ vựng được nhắc đến trong hình:

forehead /ˈfɔː.hed/ - tráneyelash /ˈaɪ.læʃ/ - lông mieye /aɪ/ - mắtfreckle /ˈfrek.l̩/ - tàn nhangnose /nəʊz/ - mũinostril /ˈnɒs.trəl/ - lỗ mũilips /lɪps/ - môichin /tʃɪn/ - cằmjaw /dʒɔː/ - quai hàmdimple /ˈdɪm.pl̩/ - lúm đồng tiềnmole /məʊl/ - nốt ruồiearlobe /ˈɪə.ləʊb/ - dái taiear /ɪər/ - taicheekbone /ˈtʃiːk.bəʊn/ - gò mátemple /ˈtem.pl̩/ - thái dươngeyebrow /ˈaɪ.braʊ/ - lông màyhairline /ˈheə.laɪn/ - đường chẻ tóc, đường viền tóc mọc ở trán

Những từ vựng được nhắc đến trong hình:

forehead /ˈfɔː.hed/ - tráneyelash /ˈaɪ.læʃ/ - lông mieye /aɪ/ - mắtfreckle /ˈfrek.l̩/ - tàn nhangnose /nəʊz/ - mũinostril /ˈnɒs.trəl/ - lỗ mũilips /lɪps/ - môichin /tʃɪn/ - cằmjaw /dʒɔː/ - quai hàmdimple /ˈdɪm.pl̩/ - lúm đồng tiềnmole /məʊl/ - nốt ruồiearlobe /ˈɪə.ləʊb/ - dái taiear /ɪər/ - taicheekbone /ˈtʃiːk.bəʊn/ - gò mátemple /ˈtem.pl̩/ - thái dươngeyebrow /ˈaɪ.braʊ/ - lông màyhairline /ˈheə.laɪn/ - đường chẻ tóc, đường viền tóc mọc ở trán

 

Nếu biết thêm những từ vựng khác, bạn có thể bình luận để chia sẻ với các độc giả.

Y Vân (theo The English Student)

Trung tâm Anh ngữ AMA giới thiệu lớp học chủ động Active Learning linh hoạt thời gian do giáo viên bản ngữ giảng dạy. Học viên được phát triển chuyên sâu kỹ năng nghe nói và luyện thi các chứng chỉ IELTS, TOEIC, TOEFL cam kết đầu ra với môi trường học thân thiện, chuyên nghiệp. Đăng ký khóa học tại đây.

 

  • Từ vựng về lương, thưởng trong tiếng Anh
  • 7 cách nói khác nhau của 'walk'
Trở lại Giáo dụcTrở lại Giáo dục Copy link thành công Nội dung được tài trợ × ×

Từ khóa » Gò Má Cao Tiếng Anh Là Gì