CHI PHIẾU LƯƠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
CHI PHIẾU LƯƠNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Danh từchi phiếu lương
Ví dụ về việc sử dụng Chi phiếu lương trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từlương thực chính Sử dụng với động từtrả lươngtăng lươnglương hưu giá lương thực mức lương khởi nhận lươngmức lương cạnh tranh quỹ lương hưu tính lươngtiền lương tăng HơnSử dụng với danh từlương thực tiền lươnglương tâm bảng lươnglương bổng cây lương thực tháng lươnglương tháng lương tâm mình công việc lươngHơn
Một số bằng chứng mà quý vị có thể nộp là tư liệu về việc làm của mình ở nướcngoài một năm trong ba năm qua, bao gồm chi phiếu lương bổng, hồ sơ được trả lương, thuế lợi tức chứng minh việc làm và bằng chứng những công việc làm của mình.
Ký thác các ngân phiếu lương và các chi phiếu khác ngay- đa số ngân phiếu không thể rút tiền ra được sau ba tháng.Từng chữ dịch
chiđộng từspentchidanh từchigenuslimbcostphiếudanh từcouponvoucherballotslipstocklươngdanh từsalarywagepayrolllươngđộng từpaylươngtính từluongTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cùi Check Tiếng Anh
-
"cùi Chi Phiếu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Counterfoil Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Nghĩa Của "cùi" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Cùi Vé Máy Bay Tiếng Anh Là Gì
-
PERSONAL CHECK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Translation In English - CÙI
-
"cùi Chỏ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore - MarvelVietnam
-
Cùi Vé Máy Bay: Tiếng Anh Là Gì Nhỉ? | HANDHELD VIETNAM
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
TOP 16 Trang Web Kiểm Tra Lỗi Ngữ Pháp Tiếng Anh Online Cực Chính ...
-
Cùi Bắp Tiếng Anh Là Gì
-
Ngữ Pháp Tiếng Anh - Hacker Cùi Bắp (corncob_hacker)
-
Từ điển Anh Việt "counterfoil" - Là Gì? - Vtudien