CHÌM ĐẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

CHÌM ĐẮM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từĐộng từDanh từchìm đắmsunkenchìmtrũngbị đắmđắmchiếchópsâuchìm dưới đáy biểnhoắmindulgethưởng thứcđắm chìmtận hưởngnuông chiềuđam mêđắm mìnhimmersedđắmhòangâmdìmchìmdrowningchết đuốichết chìmđắm chìmdìm chếtbị chìmdìmchìm xuốngbị đuối nướcchết ngộpđắm đuốisunkchìmbồn rửatảnchậu rửaxuốngchậuđánh đắmlúnrửa chénsteepeddốcmạnhcaongâmđứngengulfednhấn chìmnhận chìmnuốt chửngbao trùmwallowingđắm mìnhchìmimmersivenhập vaihấp dẫnđắm chìmsống độngtuyệt vờiphong phútrảisâubaskđắm mìnhtắm nắngimmersionsubmergedshipwreckedmiredengrossed

Ví dụ về việc sử dụng Chìm đắm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bạn sẽ chìm đắm sâu hơn.You will sink deeper.Một phần tôi chìm đắm.Part of me is submerged.Tôi như chìm đắm vào nó.Like i was sinking into it.Ít ra thì nó cũng sẽ chìm đắm;At least, it will sink back;Ta muốn chìm đắm trong ngươi*.I want to drown in you.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từcon tàu đắmxác tàu đắmSử dụng với động từbị đánh đắmbị chìm đắmChìm đắm trong thế giới đồ ăn.Immerse yourself in the world of food.Thay vì chìm đắm trong nó.Instead of sinking into them.Hãy theo sâu vào cung điện chìm đắm.".Follow deep into the sunken palace.".Bởi em đã chìm đắm trong anh.Cause I have drowned in you.Sự chìm đắm trong ngôn ngữ là quan trọng.Immersing yourself in the language is key.Ta muốn được chìm đắm trong Người.I want to be drenched in them.Chìm đắm” vào tiếng Anh, theo đúng nghĩa đen!Immerse yourself" in English, literally!Chúng ta chìm đắm trong cái chết.We are drowning in death.Chúng ta ngã vào nó, chìm đắm trong đó.We swim in it, drenched in it.Và khi em chìm đắm trong hối tiếc.As I drown in my regrets.Anh cho rằng nàng làm tôi chìm đắm?Do you understand, that you are drowning me?Khi để cơ thể chìm đắm trong nước.When letting the body sink in water.Nếu không có lương tâm tốt, đức tin sẽ chìm đắm.Because without the good conscience the faith is shipwrecked.Chúng ta sẽ bị chìm đắm trong nỗi buồn.We are going to be drowned in grief.Một khuôn mặt mà không có răng có thể sag và xuất hiện chìm đắm và buồn.A face without teeth can sag and appear sunken and sad.Hãy thật sự chìm đắm vào cảnh tượng đó.Really immerse yourself in that vision.Chìm đắm trong âm thanh du dương độc đáo trong khi đang trải nghiệm trò chơi.Immerse yourself in a unique melodious sound while experiencing the game.Bạn có thể chìm đắm vào thế giới nội tâm riêng.You can sink into your own world.Đôi khi ta nhảy lên vui sướng hay chìm đắm trong nỗi buồn.It makes us jump in happiness or drown in sorrow.Hãy để toàn cơ thể chìm đắm tự nhiên khi thả lỏng cơ bắp.Let your body sink naturally down as your muscles relax.Kinh Thánh cho thấy người Do Thái chìm đắm trong cầu nguyện.Scripture reveals the Hebrew people as steeped in prayer.Tôi không để mình chìm đắm trong tuyệt vọng.I don't let myself drown in despair.Đôi lúc, họ chỉ cần chìm đắm trong đó một thời gian.Sometimes they just need to wallow in it for a bit.Thiếu chiến tranh, thế giới chìm đắm vào chủ nghĩa vật chất”.Without war the world would sink into materialism.".Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 29, Thời gian: 0.085

Xem thêm

đắm chìm trongindulge inimmersed inwallowing indrowning inđắm chìm vàoimmersed insunk intoimmerse inhoàn toàn đắm chìmcompletely immersedfully immersiveis completely submergedđang chìm đắmare drowningis drowningwas drowningbị chìm đắmis sunkhãy đắm chìmimmerse yourselfđắm chìm bản thânimmersing myselfđắm chìm trong thế giớiimmerse yourself in the worldcó thể đắm chìmcan immersecảm giác đắm chìmthe sense of immersionđã đắm chìmare already immersedhas been immersedbạn chìm đắmimmerse youyou're drowningbạn sẽ được đắm chìmyou will be immersedtôi đắm chìmi was basking

Từng chữ dịch

chìmdanh từsinkfallundercoverchìmtính từsubmersiblesunkenđắmđộng từimmerseindulgewreckedsinkingđắmdanh từwreck S

Từ đồng nghĩa của Chìm đắm

ngâm dìm dốc bồn rửa tản chết đuối mạnh sink cao hòa trũng chậu rửa nhấn chìm chết chìm steep sunken xuống dìm chết chậu bị đắm chim đại bàngchim gõ kiến

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh chìm đắm English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Chìm đắm Là Gì