Chìm đắm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chìm đắm
to be sunk in, be engulfed in (pleasure, passion)
chìm đắm trong vòng trụy lạc to be sunk in debauchery, to wallow in debauchery
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chìm đắm
To be sunk in
chìm đắm trong vòng trụy lạc: to be sunk in debauchery, to wallow in debauchery



Từ liên quan- chìm
- chìm lỉm
- chìm nổi
- chìm vào
- chìm đấm
- chìm đắm
- chìm bóng
- chìm ngập
- chìm nghỉm
- chìm xuống
- chìm xuồng
- chìm đắm vào
- chìm dưới nước
- chìm sâu xuống
- chìm vào giấc ngủ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chìm đắm Là Gì
-
Từ Điển - Từ Chìm đắm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Chìm đắm - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "chìm đắm" - Là Gì?
-
Chìm đắm Nghĩa Là Gì?
-
'chìm đắm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
đắm - Wiktionary Tiếng Việt
-
'chìm đắm': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Tài Sản Chìm đắm Là Gì? Xử Lí Thông Tin Về Tài Sản Chìm đắm
-
Tài Sản Chìm đắm Gây Nguy Hiểm Là Gì? - VietnamBiz
-
CHÌM ĐẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trục Vớt Tài Sản Chìm đắm Tại Cảng Biển Khi Chưa được Phép Của Cơ ...
-
đắm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
RỦI RO TRONG BẢO HIỂM HÀNG HÓA - Tra Cước Vận Chuyển
-
Nghĩa Của "đắm Chìm Vào" Trong Tiếng Anh