Nghĩa Của Từ Chìm đắm - Từ điển Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Động từ
bị bao phủ hoàn toàn bởi một cái gì có phạm vi tác động lớn
cảnh vật chìm đắm trong màn sương con tàu bị chìm đắm giữa biển khơi Đồng nghĩa: đắm chìmmắc sâu vào cái gì đó, khó thoát ra khỏi (thường là cái không hay)
chìm đắm trong vòng truỵ lạc Đồng nghĩa: chìm ngập Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/Ch%C3%ACm_%C4%91%E1%BA%AFm »tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Chìm đắm Là Gì
-
Từ Điển - Từ Chìm đắm Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt "chìm đắm" - Là Gì?
-
Chìm đắm Nghĩa Là Gì?
-
'chìm đắm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
đắm - Wiktionary Tiếng Việt
-
'chìm đắm': NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
Tài Sản Chìm đắm Là Gì? Xử Lí Thông Tin Về Tài Sản Chìm đắm
-
Tài Sản Chìm đắm Gây Nguy Hiểm Là Gì? - VietnamBiz
-
CHÌM ĐẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trục Vớt Tài Sản Chìm đắm Tại Cảng Biển Khi Chưa được Phép Của Cơ ...
-
đắm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
RỦI RO TRONG BẢO HIỂM HÀNG HÓA - Tra Cước Vận Chuyển
-
Chìm đắm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của "đắm Chìm Vào" Trong Tiếng Anh