Chip - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "chip" thành Tiếng Việt

xèng, làm sứt, mảnh vỡ là các bản dịch hàng đầu của "chip" thành Tiếng Việt.

chip verb noun ngữ pháp

(US) A thin, crisp, baked piece of vegetable, usually potato. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xèng

    noun

    token used in gambling

    en.wiktionary2016
  • làm sứt

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • mảnh vỡ

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mẻ
    • tiền
    • sứt
    • bào
    • đục
    • chíp điện tử
    • khắc
    • care
    • khoèo
    • xắt
    • đẽo
    • nan
    • chip + off tróc
    • chế giễu
    • chế nhạo
    • chỗ mẻ
    • chỗ sức
    • khoai tây rán
    • khoanh mỏng
    • làm mẻ
    • lát mỏng
    • mạt giũa
    • mổ vỡ
    • mổ vỡ vỏ trứng
    • ngáng chân
    • thái thành lát mỏng
    • tinh thể
    • tróc từng mảng
    • vỏ bào
    • vỏ tiện
    • đơn thể
    • đập vỡ toang
    • chip
    • mạch tích hợp
    • vi mạch
    • vi mạch tích hợp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chip " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chip proper

A diminutive of the male given names Christopher and Charles. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Chip" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Chip trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

ChIP noun ngữ pháp

chromatin immunoprecipitation [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"ChIP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ChIP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

CHiP noun proper ngữ pháp

An officer of the California Highway Patrol [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"CHiP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CHiP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

CHIP proper

Acronym of [i]children's health insurance program[/i].

+ Thêm bản dịch Thêm

"CHIP" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho CHIP trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "chip"

chip chip chip chip chip Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "chip" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Chip Nghĩa Tiếng Anh Là Gì