CHIPS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
Có thể bạn quan tâm
CHIPS | Tiếng Anh Thương Mại
CHIPSnoun [ S ] BANKING uk /tʃɪps/ us Add to word list Add to word list abbreviation for Clearing House Interbank Payments System: a system that is owned by a group of banks, used for making payments in US dollars between banks: CHIPS processes over 95% of the USD cross-border payments. (Định nghĩa của chips từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Các ví dụ của chips
chips It will also enable chip designers to use tools that let them add more analog/mixed signal, radio frequency, and three-dimensional features to their chips. Từ VentureBeat The process usually involves a deep cleaning and sanding of the bathtub, making repairs to any chips or cracks, and, finally, applying a durable coating. Từ Plain Dealer Instead of square chips plugged into rigid boards, electronics will be combined with biologically compatible, natural materials such as silk. Từ CNN The chips that they're running on are getting faster and now dual-core. Từ Fast Company Because a plain baked potato is going to behave differently in your body than a bag of chips or a donut. Từ Huffington Post Do the right thing by the people and let the chips fall where they may. Từ CNN Fight the afternoon cravings for chips or chocolate. Từ NOLA.com Will we ever admit that last year's chips are good enough? Từ The Verge If you make computer chips, you approach the market as devices in need of computing. Từ VentureBeat We don't announce chips until they are shipping. Từ VentureBeat Modern cars are essentially rolling computers, with chips and code controlling everything from your engine to your entertainment. Từ Wired Or, take a mandoline to your vegetables, toss with olive oil and a dash of salt and serve them hot alongside a sandwich as chips. Từ NPR We pack healthy snacks for them seriously believing that every apple eaten instead of a bag of chips is a victory to our parenting skills. Từ Huffington Post Stacking ever more components on computer chips is aggravating crowding. Từ Phys.Org Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của Chips, CHIPS, chips là gì?Tìm kiếm
chipped beef chipper chipping chippy chips chipset chirimoya chiropodist chiropody Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí
Đăng ký hoặc Đăng nhậpThêm nghĩa của chips
- chip
- bargaining chip
- potato chip
- tortilla chips
- red chip
- blue chip
- choc chip
- chip in (something) phrasal verb
- chip in phrasal verb
- chip away at something phrasal verb
- chip (something) in phrasal verb
- chip something away phrasal verb
- have had your chips idiom
- when the chips are down idiom
Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng MỹKinh doanhVí dụ
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Mỹ Plural noun
- Kinh doanh Noun
- Ví dụ
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add chips to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm chips vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Chip Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Chip Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Chip | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
CHIP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"chip" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chip Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "chips" - Là Gì? - Vtudien
-
Nghĩa Của Từ Chip - Từ điển Anh - Việt
-
Chip Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Chip - Wiktionary Tiếng Việt
-
Chip Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
CON CHÍP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CON CHIP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chíp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Chip – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chip Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky