Chivvied Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ chivvied tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | chivvied (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ chivviedBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
chivvied tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ chivvied trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chivvied tiếng Anh nghĩa là gì.
chivy /'tʃivi/ (chivvy) /'tʃivi/* danh từ- sự rượt bắt, sự đuổi bắt- trò chơi đuổi bắt (của trẻ con)* ngoại động từ- rượt bắt, đuổi bắt* nội động từ- chạy trốn
Thuật ngữ liên quan tới chivvied
- ringstone tiếng Anh là gì?
- paba tiếng Anh là gì?
- harrumph tiếng Anh là gì?
- tweezers tiếng Anh là gì?
- fourchette tiếng Anh là gì?
- water-quake tiếng Anh là gì?
- dysphonic tiếng Anh là gì?
- queen bee tiếng Anh là gì?
- trilled tiếng Anh là gì?
- countdowns tiếng Anh là gì?
- solenoid tiếng Anh là gì?
- cosmetologists tiếng Anh là gì?
- Point estimation tiếng Anh là gì?
- marquetry tiếng Anh là gì?
- mailbox tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chivvied trong tiếng Anh
chivvied có nghĩa là: chivy /'tʃivi/ (chivvy) /'tʃivi/* danh từ- sự rượt bắt, sự đuổi bắt- trò chơi đuổi bắt (của trẻ con)* ngoại động từ- rượt bắt, đuổi bắt* nội động từ- chạy trốn
Đây là cách dùng chivvied tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chivvied tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
chivy /'tʃivi/ (chivvy) /'tʃivi/* danh từ- sự rượt bắt tiếng Anh là gì? sự đuổi bắt- trò chơi đuổi bắt (của trẻ con)* ngoại động từ- rượt bắt tiếng Anh là gì? đuổi bắt* nội động từ- chạy trốn
Từ khóa » Sự đuổi Bắt Tiếng Anh Là Gì
-
Sự đuổi Bắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sự đuổi Bắt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĐUỔI BẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Chivy - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Đuổi Bắt – Wikipedia Tiếng Việt
-
SỰ BẮT KỊP:SỰ ĐUỔI KỊP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
đuổi Bắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Pursuit - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bịt Mắt Bắt Dê Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ: Chivy
-
Chase - Wiktionary Tiếng Việt
-
8 Hậu Tố Thông Dụng Trong Tiếng Anh - Wall Street English
-
Nghĩa Của Từ : Pursuit | Vietnamese Translation
chivvied (phát âm có thể chưa chuẩn)