đuổi Bắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
đuổi bắt
to pursue
trò chơi đuổi bắt tig; tag
Từ điển Việt Anh - VNE.
đuổi bắt
to chase, pursue, run after



Từ liên quan- đuổi
- đuổi ai
- đuổi cổ
- đuổi ra
- đuổi sở
- đuổi về
- đuổi đi
- đuổi bắt
- đuổi gái
- đuổi học
- đuổi kịp
- đuổi lén
- đuổi sát
- đuổi tạm
- đuổi giặc
- đuổi khỏi
- đuổi theo
- đuổi việc
- đuổi kỳ cùng
- đuổi ra khỏi
- đuổi tống ra
- đuổi ra ngoài
- đuổi ra đường
- đuổi sát nhau
- đuổi theo sát
- đuổi đằng sau
- đuổi gà cho vợ
- đuổi người nào
- đuổi cùng đường
- đuổi ra khỏi cửa
- đuổi ra khỏi nhà
- đuổi theo sát ai
- đuổi theo kẻ địch
- đuổi theo thú săn
- đuổi đến tận hang
- đuổi chạy tán loạn
- đuổi ra khỏi trường
- đuổi ra không cho làm
- đuổi ra khỏi giáo phái
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sự đuổi Bắt Tiếng Anh Là Gì
-
Sự đuổi Bắt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sự đuổi Bắt In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĐUỔI BẮT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Chivy - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Đuổi Bắt – Wikipedia Tiếng Việt
-
SỰ BẮT KỊP:SỰ ĐUỔI KỊP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
Chivvied Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Pursuit - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bịt Mắt Bắt Dê Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ: Chivy
-
Chase - Wiktionary Tiếng Việt
-
8 Hậu Tố Thông Dụng Trong Tiếng Anh - Wall Street English
-
Nghĩa Của Từ : Pursuit | Vietnamese Translation