Chơi Chữ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chơi chữ
to play on words; to pun
lối chơi chữ pun; crank; word-play; paronomasia
người sính chơi chữ punster
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
chơi chữ
* verb
To play on words, to make a pun
Từ điển Việt Anh - VNE.
chơi chữ
to play on words, make a pun



Từ liên quan- chơi
- chơi bi
- chơi cờ
- chơi họ
- chơi xỏ
- chơi ác
- chơi đĩ
- chơi bài
- chơi bẩn
- chơi bời
- chơi cho
- chơi chữ
- chơi gái
- chơi hoa
- chơi hụi
- chơi ngu
- chơi nổi
- chơi tem
- chơi vơi
- chơi xấu
- chơi đùa
- chơi đẹp
- chơi đểu
- chơi giỡn
- chơi khăm
- chơi nhau
- chơi nhảm
- chơi nhởn
- chơi rừng
- chơi thân
- chơi trèo
- chơi trội
- chơi xuân
- chơi được
- chơi lu bù
- chơi ngang
- chơi ngông
- chơi phiếm
- chơi đồ cổ
- chơi bắn bi
- chơi nghịch
- chơi bời với
- chơi hay hơn
- chơi nhạc ja
- chơi súc sắc
- chơi với lửa
- chơi bài ngửa
- chơi bập bênh
- chơi chấp năm
- chơi gian lận
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chơi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CHƠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "vui Chơi" Trong Tiếng Anh
-
Chơi Với Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Trò Chơi Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
TÔI MUỐN CHƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ CÁCH CHƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Dân Chơi – Wikipedia Tiếng Việt
-
60+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Trò Chơi Mới Nhất - Step Up English
-
Từ điển Việt Anh "phòng Chơi" - Là Gì?
-
"Khu Vui Chơi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Giờ Ra Chơi Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Hiệu Quả Bất Ngờ Khi Học Qua Các Trò Chơi Tiếng Anh Cho Trẻ Em - Yola
-
"đi Chơi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore