Trò Chơi Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
game, play, toy là các bản dịch hàng đầu của "trò chơi" thành Tiếng Anh.
trò chơi + Thêm bản dịch Thêm trò chơiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
game
nounplayful activity, amusement, pastime [..]
Bạn cần phải có những phản ứng nhanh mới có thể chơi những trò chơi máy tính này.
You need to have quick reactions to play these computer games.
MicrosoftLanguagePortal -
play
verbBạn cần phải có những phản ứng nhanh mới có thể chơi những trò chơi máy tính này.
You need to have quick reactions to play these computer games.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
toy
verbCác cậu có biết mấy đứa bé chơi trò chơi người lính trong nhà tắm thế nào không?
You know how kids play toy soldiers in the bath?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
toying
noun verbCác cậu có biết mấy đứa bé chơi trò chơi người lính trong nhà tắm thế nào không?
You know how kids play toy soldiers in the bath?
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " trò chơi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "trò chơi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chơi Trong Tiếng Anh Là Gì
-
CHƠI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của "vui Chơi" Trong Tiếng Anh
-
Chơi Với Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
TÔI MUỐN CHƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LÀ CÁCH CHƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Chơi Chữ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Dân Chơi – Wikipedia Tiếng Việt
-
60+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Trò Chơi Mới Nhất - Step Up English
-
Từ điển Việt Anh "phòng Chơi" - Là Gì?
-
"Khu Vui Chơi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Giờ Ra Chơi Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Hiệu Quả Bất Ngờ Khi Học Qua Các Trò Chơi Tiếng Anh Cho Trẻ Em - Yola
-
"đi Chơi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore