Từ điển Việt Anh "phòng Chơi" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"phòng chơi" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

phòng chơi

Lĩnh vực: xây dựng
play room
recreation room
  • phòng chơi (trong trường học): recreation room
  • nhà ăn kiêm phòng chơi (nhà trẻ)
    dining and playing room (in kindergarten)
    phòng chơi bi-a
    billiard-room
    phòng chơi thể thao
    games room
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Chơi Trong Tiếng Anh Là Gì