→ Chùn Bước, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "chùn bước" thành Tiếng Anh
flinch, blench, crane là các bản dịch hàng đầu của "chùn bước" thành Tiếng Anh.
chùn bước + Thêm bản dịch Thêm chùn bướcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
flinch
verb nounMột người Cơ Đốc không chùn bước trước những khó khăn đó.
A Christian does not flinch from these difficulties.
GlosbeMT_RnD -
blench
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
crane
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- falter
- funk
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chùn bước " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "chùn bước" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chùn Bước Tieng Anh
-
CHÙN BƯỚC - Translation In English
-
CHÙN BƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chùn Bước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHÔNG CHÙN BƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHÙN BƯỚC NẾU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Chùn Bước
-
Nghĩa Của Từ Chùn Bằng Tiếng Anh
-
'chùn Chùn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"chùn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chùn Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Flinching Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Flinch | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Chùn Bước Nghĩa Là Gì?
-
Unflinching - Wiktionary Tiếng Việt