Chùn Bước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
chùn bước
* nđtừ
blench, funk, flinch, falter
Từ điển Việt Anh - VNE.
chùn bước
to slow one’s pace



Từ liên quan- chùn
- chùn lại
- chùn tay
- chùn bước
- chùn chùn
- chùn chụt
- chùn ngủn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Chùn Bước Tieng Anh
-
→ Chùn Bước, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CHÙN BƯỚC - Translation In English
-
CHÙN BƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
KHÔNG CHÙN BƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHÙN BƯỚC NẾU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Chùn Bước
-
Nghĩa Của Từ Chùn Bằng Tiếng Anh
-
'chùn Chùn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"chùn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chùn Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Flinching Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Flinch | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Chùn Bước Nghĩa Là Gì?
-
Unflinching - Wiktionary Tiếng Việt