Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Chùn Bước
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: chùn bước Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: chùn bước Probably related with: | Vietnamese | English |
| chùn bước | give up ; would pull back in ; |
| chùn bước | give up ; would pull back in ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Chùn Bước Tieng Anh
-
→ Chùn Bước, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CHÙN BƯỚC - Translation In English
-
CHÙN BƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Chùn Bước Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
KHÔNG CHÙN BƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
CHÙN BƯỚC NẾU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Chùn Bằng Tiếng Anh
-
'chùn Chùn' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"chùn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Chùn Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Flinching Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Flinch | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Chùn Bước Nghĩa Là Gì?
-
Unflinching - Wiktionary Tiếng Việt