Chuột Bạch Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- chuột bạch
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
chuột bạch tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ chuột bạch trong tiếng Trung và cách phát âm chuột bạch tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ chuột bạch tiếng Trung nghĩa là gì.
chuột bạch (phát âm có thể chưa chuẩn)
动物白老鼠; 天竺鼠 《动物名。哺乳纲啮齿目。体形与家兔相似, 成小群穴居。啃食各类植物, 跑速极快, 原产南美洲, 可食用。可为家畜、宠物饲养及科学实验用。亦称为"天竺鼠"﹑"荷兰猪"。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 动物白老鼠; 天竺鼠 《动物名。哺乳纲啮齿目。体形与家兔相似, 成小群穴居。啃食各类植物, 跑速极快, 原产南美洲, 可食用。可为家畜、宠物饲养及科学实验用。亦称为"天竺鼠"﹑"荷兰猪"。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ chuột bạch hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- đơn huyền tiếng Trung là gì?
- uyển tiếng Trung là gì?
- túi đựng phấn hoa tiếng Trung là gì?
- hoài thai tiếng Trung là gì?
- nếp nhăn tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của chuột bạch trong tiếng Trung
动物白老鼠; 天竺鼠 《动物名。哺乳纲啮齿目。体形与家兔相似, 成小群穴居。啃食各类植物, 跑速极快, 原产南美洲, 可食用。可为家畜、宠物饲养及科学实验用。亦称为"天竺鼠"﹑"荷兰猪"。》
Đây là cách dùng chuột bạch tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ chuột bạch tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 动物白老鼠; 天竺鼠 《动物名。哺乳纲啮齿目。体形与家兔相似, 成小群穴居。啃食各类植物, 跑速极快, 原产南美洲, 可食用。可为家畜、宠物饲养及科学实验用。亦称为 天竺鼠 ﹑ 荷兰猪 。》Từ điển Việt Trung
- chuẩn bị sẵn tiếng Trung là gì?
- chỉ số giá hàng hoá consumer price index cpi tiếng Trung là gì?
- biến áp khí tiếng Trung là gì?
- nằm bò tiếng Trung là gì?
- công tác tiếng Trung là gì?
- suýt nữa thì được tiếng Trung là gì?
- pháp tắc tiếng Trung là gì?
- cơ cấu hướng dòng tiếng Trung là gì?
- bóp đầu bóp cổ tiếng Trung là gì?
- sợi tự nhiên tiếng Trung là gì?
- tín hiệu ao tiếng Trung là gì?
- đá ô tiếng Trung là gì?
- phán quyết tiếng Trung là gì?
- bệnh tình tiếng Trung là gì?
- ăn theo tiếng Trung là gì?
- ăn chận tiếng Trung là gì?
- hiền thê tiếng Trung là gì?
- mặt mày hung tợn tiếng Trung là gì?
- vôi hoá tiếng Trung là gì?
- cùng nơi tiếng Trung là gì?
- chỉnh lưu tiếng Trung là gì?
- đốc phủ tiếng Trung là gì?
- mẹ nuôi tiếng Trung là gì?
- cổ lục tiếng Trung là gì?
- thất diệu tiếng Trung là gì?
- kính che bụi tiếng Trung là gì?
- cánh đồng xanh tươi tiếng Trung là gì?
- phạm tội tham ô tiếng Trung là gì?
- chuyên ngành tiếng Trung là gì?
- gối giáo chờ sáng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Con Chuột Bạch Trong Tiếng Anh
-
TIẾNG ANH CÔ HẰNG BỰA - BỰA Nhưng CHẤT - Inh Lít Pho Tu đei ...
-
Chuột Bạch Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
-
Chuột Bạch Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Chuột Bạch Bằng Tiếng Anh
-
Guinea-pig | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Chuột Bạch: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
"chuột Bạch" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Con Chuột Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt - StudyTiengAnh
-
Từ điển Việt Anh "chuột Bạch" - Là Gì?
-
Chuột Bạch
-
WHITE RAT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
CON CHUỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Con Chuột Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh