Chuột Rút Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
cramp, cramps, cramp là các bản dịch hàng đầu của "chuột rút" thành Tiếng Anh.
chuột rút + Thêm bản dịch Thêm chuột rútTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cramp
nounU xơ có thể gây chuột rút dữ dội và xuất huyết nhiều hơn trong kỳ kinh .
Fibroids can cause severe cramps and heavier bleeding during your period .
GlosbeMT_RnD -
cramps
nounU xơ có thể gây chuột rút dữ dội và xuất huyết nhiều hơn trong kỳ kinh .
Fibroids can cause severe cramps and heavier bleeding during your period .
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chuột rút " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chuột rút + Thêm bản dịch Thêm Chuột rútTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cramp
verb nounpathological, often painful, involuntary muscle contraction
U xơ có thể gây chuột rút dữ dội và xuất huyết nhiều hơn trong kỳ kinh .
Fibroids can cause severe cramps and heavier bleeding during your period .
wikidata
Bản dịch "chuột rút" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chuột Rút Dịch Tiếng Anh
-
"Chuột Rút" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
CHUỘT RÚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bị Chuột Rút Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
CHUỘT RÚT - Translation In English
-
CHUỘT RÚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
BỊ CHUỘT RÚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chuột Rút Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"chuột Rút" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Từ Chuột Rút - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Bản Dịch Của Cramp – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Vietnamese Translation - Nghĩa Của Từ : Chuột Rút
-
Vì Sao Bạn Bị Chuột Rút? | Vinmec
-
Bị Chuột Rút Nhiều Sau Sinh Con | Vinmec