Classify - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "classify" thành Tiếng Việt

phân loại, phân hạng, phân cấp là các bản dịch hàng đầu của "classify" thành Tiếng Việt.

classify verb ngữ pháp

To identify by or divide into classes; to categorize [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân loại

    verb

    They could all be classified as anxiety disorders.

    Họ có thể được phân loại bị rối loạn lo âu.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • phân hạng

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • phân cấp

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phân lớp
    • liệt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " classify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "classify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Classify