→ Clean Up, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
quét dọn, quét tước, dọn sạch là các bản dịch hàng đầu của "clean up" thành Tiếng Việt.
clean up verb ngữ pháp(transitive) To make an area or a thing clean; to pick up a mess; to tidy. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm clean upTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
quét dọn
verbto make an area or a thing clean
Why are we cleaning up the city, sir?
Sao ta phải quét dọn thành phố thưa ngài?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
quét tước
to make an area or a thing clean
en.wiktionary2016 -
dọn sạch
verbI propose to clean up the mess, and you betray me!
Ta dự định sẽ dọn sạch đống hỗn độn đó, và ông đã phản bội ta!
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
dọn dẹp
Tom asked me if I could stay and help him clean up after the party.
Tom hỏi tôi nếu tôi có thể ở lại và giúp anh ấy dọn dẹp sau bữa tiệc.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clean up " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Clean UpAn action that removes redundant messages from an e-mail conversation to reduce information overload and improve readability.
+ Thêm bản dịch Thêm Clean UpTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
Dọn sạch
An action that removes redundant messages from an e-mail conversation to reduce information overload and improve readability.
I'm cleaning up these streets so good, you'll be able to eat off of them.
Dọn sạch đến độ em có thể ra đó ngồi ăn.
MicrosoftLanguagePortal
Bản dịch "clean up" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Clean Up
-
Clean Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Clean Up Trong Câu Tiếng Anh
-
CLEAN UP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Clean-up | Vietnamese Translation
-
Ý Nghĩa Của Clean (someone/something) Up Trong Tiếng Anh
-
CLEANUP | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Clean Up: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
CLEAN UP Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Clean-up Là Gì, Nghĩa Của Từ Clean-up | Từ điển Anh - Việt
-
Clean Up Là Gì
-
Đặt Câu Với Từ "clean Up"
-
Clean-up - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 15 Dịch Clean Up
-
Nghĩa Của Từ Clean - Từ điển Anh - Việt