Coastline - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "coastline" thành Tiếng Việt

bờ biển, hình dáng bờ biển là các bản dịch hàng đầu của "coastline" thành Tiếng Việt.

coastline noun ngữ pháp

The shape, outline, or boundary of a coast. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bờ biển

    noun

    A thick fog set in that obscured the view of the coastline.

    Một màn sương mù dày đặc buông xuống che khuất tầm nhìn của bờ biển.

    GlosbeMT_RnD
  • hình dáng bờ biển

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coastline " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "coastline" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Coastline Tiếng Anh Là Gì