COASTLINE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
COASTLINE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S['kəʊstlain]Danh từcoastline
Ví dụ về việc sử dụng Coastline trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch longcoastline
The coastline of more than 3000 km is a favorable condition to attract FDI into the real estate sector.Xem thêm
long coastlinebờ biển dàimiles of coastlinedặm bờ biểnkm bờ biểnkm of coastlinekm bờ biểnkm đường bờ biểnbeautiful coastlinebờ biển đẹpđường bờ biển tuyệt đẹpthe longest coastlinebờ biển dàihas a coastlinecó đường bờ biểneastern coastlinebờ biển phía đôngbờ đôngatlantic coastlinebờ biển đại tây dươngsouthern coastlinebờ biển phía nampacific coastlinebờ biển thái bình dươngto the coastlineđến bờ biểnentire coastlinetoàn bộ bờ biểnrugged coastlinebờ biển gồ ghềkilometres of coastlinekm bờ biểnCoastline trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - costa
- Người pháp - côte
- Người đan mạch - kystlinje
- Tiếng đức - küste
- Thụy điển - kustlinje
- Na uy - kystlinje
- Hà lan - kustlijn
- Tiếng ả rập - الساحل
- Hàn quốc - 해안선
- Tiếng nhật - 沿岸
- Kazakhstan - жағалау
- Tiếng slovenian - obala
- Ukraina - узбережжя
- Tiếng do thái - קו חוף
- Người hy lạp - ακτογραμμή
- Người hungary - partvidék
- Người serbian - обале
- Tiếng slovak - pobrežie
- Người ăn chay trường - крайбрежие
- Urdu - ساحل
- Tiếng rumani - coastă
- Tiếng tagalog - baybayin
- Tiếng bengali - উপকূলরেখা
- Tiếng mã lai - pantai
- Thổ nhĩ kỳ - kıyı
- Tiếng hindi - तटरेखा
- Đánh bóng - brzegu
- Bồ đào nha - litoral
- Tiếng phần lan - rannikko
- Tiếng indonesia - garis pantai
- Séc - pobřeží
- Tiếng nga - побережье
- Người trung quốc - 海岸线
- Tamil - தமிழ்நாடு- கடக்கரை
- Thái - ชายฝั่ง
- Người ý - costa
- Tiếng croatia - obala
Từ đồng nghĩa của Coastline
coast shore shoreline beach seaside waterfront littoral seafront seaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Coastline Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Coastline Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
COASTLINE | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
Coastline/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'coastline' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Coastline - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Coastline Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Coastline Là Gì
-
STUNNING COASTLINE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Coastline - Wiktionary Tiếng Việt
-
Coastline - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Từ: Coastline
-
Nghĩa Của Từ Coastline Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "coastline" - Là Gì?
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Coastline" | HiNative