Coastline - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌlɑɪn/
Danh từ
coastline /.ˌlɑɪn/
- Bờ biển; hình dáng bờ biển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coastline”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Coastline Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Coastline Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
COASTLINE | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
Coastline/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
'coastline' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Coastline - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Coastline Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Coastline Là Gì
-
STUNNING COASTLINE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
COASTLINE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Coastline - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Từ: Coastline
-
Nghĩa Của Từ Coastline Là Gì
-
Từ điển Anh Việt "coastline" - Là Gì?
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Coastline" | HiNative