Contempt | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: contempt Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: contempt Best translation match: | English | Vietnamese |
| contempt | * danh từ - sự coi khinh, sự coi thường, sự bỉ, sự khinh rẻ, sự khinh miệt =he rushed forward in contempt of danger+ anh ta xông lên phía trước coi thường cả nguy hiểm =to have a contempt for something+ coi thường cái gì =to show contempt for someone+ tỏ vẻ khinh rẻ ai =to treat someone with contempt+ đối xử ai một cách khinh miệt; coi không ra gì =to hold somebody in contempt+ coi khinh ai =to incur someone's contempt+ bị ai khinh rẻ =to fall into contempt+ bị khinh rẻ, bị khinh miệt =to bring someone into contempt+ làm cho ai bị khinh miệt - (pháp lý) sự xúc phạm; sự không tuân lệnh (quan toà, toà án) =contempt of court+ sự không tuân lệnh toà; sự xúc phạm quan toà !familiarity breeds contempt; too much familiarity breeds contempt - (tục ngữ) thân quá hoá nhờn |
| English | Vietnamese |
| contempt | khinh bỉ ; khinh khi ; khinh miệt ; khinh thường ; khinh ; nhục ; nóng ; sự khinh bỉ ; sự khinh dể ; sự khinh miệt ; sự khinh thường ; sự nhuốc nhơ ; sự xúc phạm ; xúc phạm chính quyền ; ̀ khinh ; |
| contempt | khinh bỉ ; khinh khi ; khinh miệt ; khinh thường ; khinh ; nhục ; nóng ; sự khinh bỉ ; sự khinh dể ; sự khinh miệt ; sự khinh thường ; sự nhuốc nhơ ; sự xúc phạm ; xúc phạm chính quyền ; ̀ khinh ; |
| English | English |
| contempt; despite; disdain; scorn | lack of respect accompanied by a feeling of intense dislike |
| contempt; disrespect | a manner that is generally disrespectful and contemptuous |
| contempt; scorn | open disrespect for a person or thing |
| English | Vietnamese |
| contemptibility | * danh từ - tính đáng khinh, tính đê tiện, tính bần tiện |
| contemptible | * tính từ - đáng khinh, đê tiện, bần tiện |
| contemptibleness | * danh từ - tính đáng khinh, tính đê tiện, tính bần tiện |
| self-contempt | * danh từ - sự tự coi thường |
| contemptibly | - xem contemptible |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Sự Khinh Bỉ In English
-
KHINH BỈ - Translation In English
-
SỰ KHINH BỈ - Translation In English
-
SỰ KHINH BỈ In English Translation - Tr-ex
-
Khinh Bỉ In English - Glosbe Dictionary
-
Sự Khinh Bỉ In English - Glosbe Dictionary
-
Sự Khinh Thường - Translation To English
-
Khinh Bỉ: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Contemptuous | Translate English To Vietnamese: Cambridge Dictionary
-
Results For Khinh Bỉ Tôi Translation From Vietnamese To English
-
Khinh Bỉ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Khinh Bỉ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tra Từ Scorn - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Khinh Thường - Vietnamese-English Dictionary