Khinh Bỉ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
khinh bỉ
to disdain; to scorn; to despise; contemptuous; supercilious; scornful
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
khinh bỉ
* verb
to slight
Từ điển Việt Anh - VNE.
khinh bỉ
to despise, slight



Từ liên quan- khinh
- khinh ai
- khinh bỉ
- khinh dể
- khinh dị
- khinh kỵ
- khinh rẻ
- khinh xa
- khinh bạc
- khinh bội
- khinh cấm
- khinh hạm
- khinh hốt
- khinh khi
- khinh khí
- khinh mạn
- khinh thị
- khinh tài
- khinh tội
- khinh binh
- khinh ghét
- khinh giảm
- khinh hình
- khinh miệt
- khinh nhờn
- khinh pháo
- khinh suất
- khinh địch
- khinh động
- khinh khích
- khinh khỉnh
- khinh người
- khinh trọng
- khinh thường
- khinh khí cầu
- khinh kỵ binh
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sự Khinh Bỉ In English
-
KHINH BỈ - Translation In English
-
SỰ KHINH BỈ - Translation In English
-
SỰ KHINH BỈ In English Translation - Tr-ex
-
Khinh Bỉ In English - Glosbe Dictionary
-
Sự Khinh Bỉ In English - Glosbe Dictionary
-
Sự Khinh Thường - Translation To English
-
Khinh Bỉ: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Contempt | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Contemptuous | Translate English To Vietnamese: Cambridge Dictionary
-
Results For Khinh Bỉ Tôi Translation From Vietnamese To English
-
"Khinh Bỉ" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tra Từ Scorn - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Khinh Thường - Vietnamese-English Dictionary