Crescent - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
crescent
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈkɹɛs.n̩t/
Từ nguyên
Từ tiếng Latinhcrēscēns, động tính từ chủ động hiện tại của crēscō(“nảy sinh, phát đạt”).
Danh từ
crescent (số nhiềucrescents)
- Trăng lưỡi liềm.
- Hình lưỡi liềm.
- (Lịch sử) Đế quốc Thổ Nhĩ Kỳ.
- Hồi giáo, đạo Hồi.
Từ dẫn xuất
- crescent roll
- Fertile Crescent
Tính từ
crescent( không so sánh được) /ˈkrɛ.sᵊnt/
- Có hình lưỡi liềm.
- Đang tăng lên, đang phát triển. crescent moon — trăng lưỡi liềm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “crescent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Latinh
[sửa]Động từ
crēscent
- Tương lai chủ động lối trình bày ngôi thứ ba số nhiều của crēscō
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Lịch sử
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ tiếng Latinh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa tiếng Latinh
- Động từ tiếng Latinh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Hình Lưỡi Liềm Trong Tiếng Anh Là
-
Lưỡi Liềm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
• Hình Lưỡi Liềm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
HÌNH LƯỠI LIỀM In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Lưỡi Liềm Bằng Tiếng Anh
-
HÌNH LIỀM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hình Lưỡi Liềm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vũ Trụ - VnExpress
-
Lưỡi Liềm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vũ Trụ - VTC News
-
Ý Nghĩa Của Crescent Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cong Hình Lưỡi Liềm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Crescent-shaped Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt