• Hình Lưỡi Liềm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "hình lưỡi liềm" thành Tiếng Anh
crescent, falcated, falciform là các bản dịch hàng đầu của "hình lưỡi liềm" thành Tiếng Anh.
hình lưỡi liềm + Thêm bản dịch Thêm hình lưỡi liềmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
crescent
adjective verb nounVà cái hình lưỡi liềm đó là mặt trăng Enceladus, nó chỉ lớn bằng đảo Anh Quốc
And that crescent there is the moon Enceladus, which is about as big as the British Isles.
GlosbeMT_RnD -
falcated
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
falciform
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lunar
- lunate
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hình lưỡi liềm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "hình lưỡi liềm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hình Lưỡi Liềm Trong Tiếng Anh Là
-
Lưỡi Liềm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
HÌNH LƯỠI LIỀM In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Lưỡi Liềm Bằng Tiếng Anh
-
HÌNH LIỀM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Hình Lưỡi Liềm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vũ Trụ - VnExpress
-
Lưỡi Liềm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vũ Trụ - VTC News
-
Ý Nghĩa Của Crescent Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cong Hình Lưỡi Liềm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Crescent-shaped Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Crescent - Wiktionary Tiếng Việt