Crook - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkrʊk/
Từ khóa » Sự Uốn Cong Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Uốn Cong Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Sự Uốn Cong In English - Glosbe Dictionary
-
SỰ UỐN CONG CỦA TRỤC In English Translation - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "sự Uốn Cong" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "uốn Cong" - Là Gì?
-
UỐN CONG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"sự Uốn Cong Trong Hai Mặt Phẳng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nghĩa Của Từ Bend - Từ điển Anh - Việt
-
Incurvation Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt - Từ điển Số
-
Từ: Incurvature
-
Đặt Câu Với Từ "uốn Cong"
-
Cơ Sở Của Sự Uốn Cong Trong Hướng Tiếp Xúc Là Gì - Hoc247
-
Sự Uốn Cong ở Cây Là Do? - Khóa Học