Từ điển Việt Anh "sự Uốn Cong" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"sự uốn cong" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

sự uốn cong

beading
bend
bending
  • sự uốn cong trong hai mặt phẳng: bending in two planes
  • bend-over
    bowing
    crock
    crooking
    curve
    curving
    deflection
    flexion
    incuration
    inflexion
    sinuosity
    sự uốn cong chỗ ngoặt (thi công đường)
    superelevation
    sự uốn cong của tầng
    uparching of strata
    sự uốn cong vào
    incurvature
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự Uốn Cong Tiếng Anh Là Gì