Từ điển Việt Anh "uốn Cong" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"uốn cong" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

uốn cong

bend
  • chỗ uốn cong: bend
  • chỗ uốn cong vuông góc: quarter bend
  • sự uốn cong: bend
  • thanh được uốn cong: bend bar
  • uốn cong (thép làm cốt): bend up
  • uốn cong trở lại: return bend
  • bend off
    bend round
    bending
  • độ uốn cong: bending
  • kìm uốn cong: bending pliers
  • máy uốn cong ống: pipe bending machine
  • sự uốn cong: bending
  • sự uốn cong trong hai mặt phẳng: bending in two planes
  • thử uốn cong: bending test
  • tính chất uốn cong: bending property
  • tổn hao do uốn cong: bending loss
  • bow
    camber
    crippling test
    crook
    crooked
    crown
    curvature
  • độ uốn cong: value of curvature
  • curve
  • đường uốn cong: deflection curve
  • gỗ dán uốn cong: curve plywood
  • sự uốn cong: curve
  • curving
  • sự uốn cong: curving
  • deflect
    distort
    flex
    flexural
    flexure
  • chỗ uốn cong: flexure
  • fold
    hog
    incurvate
    inflect
    pending
    rolling in
    bị uốn cong
    bent
    bị uốn cong
    bent-up
    chỗ uốn cong
    flexion
    chỗ uốn cong
    hook
    dây trời lưỡng cực uốn cong
    trombone (folded dipole)
    dao cắt ren một điểm uốn cong
    offset single-point threading tool
    độ uốn cong
    crookedness
    đoạn uốn cong
    bent section
    đoạn uốn cong
    bulge
    gỗ dán uốn cong
    molded plywood
    gỗ uốn cong
    bent wood
    gỗ uốn cong
    curved wood
    không uốn cong
    non-deflecting
    không uốn cong được
    non flexing
    lưỡi cực uốn cong
    folded dipole
    lưỡng cực uốn cong
    folded dipole
    mái uốn cong
    barrel
    máy uốn cong
    bender
    máy uốn cong ống
    pipe bender
    máy uốn cong ray
    rail bender
    ống uốn cong
    buckle pipe
    Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

    Từ khóa » Sự Uốn Cong Tiếng Anh Là Gì