Cross - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkrɔs/
Từ khóa » Nghĩa Cross
-
Nghĩa Của Từ Cross - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Cross Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
CROSS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Cross, Từ Cross Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Cross Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'cross' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Cross Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Đồng Nghĩa Của Cross - Idioms Proverbs
-
Từ điển Anh Việt "crosses" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Cross | Vietnamese Translation
-
Cross Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Cross Out Trong Câu Tiếng Anh
-
Đồng Nghĩa Của Cross Out - Idioms Proverbs
-
Bán Chéo (Cross-Selling) Là Gì? Ý Nghĩa Và Ví Dụ - VietnamBiz
-
CROSS Là Gì? -định Nghĩa CROSS | Viết Tắt Finder