Cúi Chào Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cúi chào" thành Tiếng Anh
bow là bản dịch của "cúi chào" thành Tiếng Anh.
cúi chào + Thêm bản dịch Thêm cúi chàoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bow
verbNhưng khi mọi người cúi chào tôi đã không chào lại.
But when everyone bowed I didn't bow back.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cúi chào " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cúi chào" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cúi Chào Là Gì
-
CÚI CHÀO OJIGI – NÉT VĂN HÓA CHÀO HỎI ĐẸP XỨ PHÙ TANG
-
Cách Cúi Chào Của Người Nhật Bản | Du Học Nhật Bản [GoToJapan]
-
Ý Nghĩa Và Nguồn Gốc Của Văn Hóa Cúi Chào Của Người Nhật
-
Tìm Hiểu Về Văn Hóa Trong Cách Cúi Chào Của Người Nhật Khi Giao Tiếp
-
Ojigi: Nghệ Thuật Cúi Chào Của Người Nhật Bản | Báo Dân Trí
-
5 Cách Cúi Chào Của Người Nhật Trong Văn Hóa Chào Hỏi Ojigi
-
Phong Tục Và Nguồn Gốc Chào Hỏi Của Người Nhật. Những Lời Chào ...
-
Cách Cúi Đầu Chào Đúng Cách Tại Nhật Bản
-
Ý Nghĩa Cách Cúi Chào Của Người Nhật
-
CÚI CHÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Du Học Nhật Bản: Cúi đầu Chào Là Phòng Tục Có ý Nghĩa Như Thế Nào
-
Cúi Chào Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cách Cúi Chào Của Người Nhật - Reeracoen Vietnam