Cút đi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cút đi" thành Tiếng Anh
avaunt, get, get along là các bản dịch hàng đầu của "cút đi" thành Tiếng Anh.
cút đi interjection + Thêm bản dịch Thêm cút điTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
avaunt
verb noun interjection FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
get
verb nounBilly, hãy cút đi! Tôi không muốn nhìn thấy anh ở đây nữa.
Billy, get lost! I don't want to see you here again.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
get along
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- off
- scram
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cút đi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "cút đi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Cút Trong Tiếng Anh
-
Cút Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cút Tiếng Anh Là Gì? Tổng Hợp Các Câu Chửi Trong Tiếng Anh
-
Cút Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của "cứt" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
CHIM CÚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cút Đi Tiếng Anh Là Gì ? Sưu Tầm Những Câu Chửi Thề Bằng ...
-
CÚT ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÚT XÉO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 14 Cút Dịch Sang Tiếng Anh
-
NHỮNG CÂU CHỬI NHAU THÔNG DỤNG... - Tiếng Anh Là Chuyện ...
-
Cút Đi Tiếng Anh Là Gì - Những Câu Chửi Nhau Thông Dụng
-
[Bài Học Tiếng Anh Giao Tiếp] Bài 62 - “Chửi Thề” Bằng Tiếng Anh - Pasal
-
Cút - Wiktionary Tiếng Việt