Cút Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "cút" thành Tiếng Anh

clear, begone, phial là các bản dịch hàng đầu của "cút" thành Tiếng Anh.

cút interjection verb noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • clear

    adjective verb noun adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • begone

    interjection verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • phial

    verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vial
    • beat it
    • clear out
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cút " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "cút" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Cút Trong Tiếng Anh