Cút Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
cút
* đtừ
to clear out; to beat it
* dtừ
vial; phial
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
cút
* verb
to clear out; to beat it
* noun
vial; phial
Từ điển Việt Anh - VNE.
cút
to scram, get lost



Từ liên quan- cút
- cút ra
- cút đi
- cút mau
- cút mất
- cút xéo
- cút khỏi
- cút ngay
- cút xéo đi
- cút ra khỏi
- cút mẹ mày đi
- cút đi đồ nhãi
- cút ra khỏi nhà
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dịch Từ Cút Trong Tiếng Anh
-
Cút Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Cút đi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
-
Cút Tiếng Anh Là Gì? Tổng Hợp Các Câu Chửi Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "cứt" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
CHIM CÚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cút Đi Tiếng Anh Là Gì ? Sưu Tầm Những Câu Chửi Thề Bằng ...
-
CÚT ĐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CÚT XÉO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 14 Cút Dịch Sang Tiếng Anh
-
NHỮNG CÂU CHỬI NHAU THÔNG DỤNG... - Tiếng Anh Là Chuyện ...
-
Cút Đi Tiếng Anh Là Gì - Những Câu Chửi Nhau Thông Dụng
-
[Bài Học Tiếng Anh Giao Tiếp] Bài 62 - “Chửi Thề” Bằng Tiếng Anh - Pasal
-
Cút - Wiktionary Tiếng Việt