DẠ DÀY CỦA BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
DẠ DÀY CỦA BẠN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sdạ dày của bạn
Ví dụ về việc sử dụng Dạ dày của bạn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch khidạdàycủabạn
Khi tour kết thúc tại Trạm Osaka Namba, dạ dày của bạn sẽ bắt đầu biểu tình, rõ ràng là tín hiệu cho bữa tối đang tới gần.Xem thêm
khi dạ dày của bạnwhen your stomachdạ dày của bạn sẽyour stomach willniêm mạc dạ dày của bạnthe lining of your stomachdạ dày của bạn làyour stomach isTừng chữ dịch
dạtrạng từyeswelldạdanh từyeahohdạtính từokaydàytính từthickdenseheavythickerdàydanh từthicknesscủagiới từbyfromcủatính từowncủasof thebạndanh từfriendfriends STừ đồng nghĩa của Dạ dày của bạn
bụng của bạnTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dạ Dày Trong Tiếng Anh Là Gì
-
→ Dạ Dày, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
DẠ DÀY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - Dạ Dày In English - Vietnamese-English Dictionary
-
DẠ DÀY - Translation In English
-
"Đau Bao Tử" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Dạ Dày Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đau Dạ Dày Tiếng Anh (english) Là Gì? Từ điển Anh – Việt - Iwt Hà Nội
-
Đau Dạ Dày Tiếng Anh Là Gì ? (English)
-
Tổng Hợp Các Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Y Khoa Về đau Dạ ...
-
CÁI DẠ DÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 14 Dạ Dày Gọi Tiếng Anh Là Gì
-
Viêm Dạ Dày Tiếng Anh Là Gì
-
Hội Chứng Ruột Kích Thích (IBS) | Bệnh Viện Gleneagles, Singapore
-
Bệnh đau Dạ Dày Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì - Wiki Hỏi Đáp