Dạ Dày Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dạ dày
stomach; gastric
loét dạ dày gastric ulcer
phẫu thuật cắt bỏ dạ dày gastrectomy
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
dạ dày
* noun
stomach
Từ điển Việt Anh - VNE.
dạ dày
stomach



Từ liên quan- dạ
- dạ ca
- dạ cỏ
- dạ du
- dạ dạ
- dạ vũ
- dạ đề
- dạ ẩm
- dạ bán
- dạ con
- dạ dài
- dạ dày
- dạ dịp
- dạ hội
- dạ hợp
- dạ ran
- dạ thô
- dạ tác
- dạ xoa
- dạ xấu
- dạ yến
- dạ đài
- dạ hành
- dạ khúc
- dạ thưa
- dạ điểu
- dạ chiến
- dạ hương
- dạ khách
- dạ quang
- dạ dày bò
- dạ tổ ong
- dạ lễ phục
- dạ lữ viện
- dạ múi khế
- dạ dày ruột
- dạ hội nhạc
- dạ hội nhảy
- dạ minh châu
- dạ dĩ kế nhật
- dạ hội khiêu vũ
- dạ hội quân đội
- dạ hội giả trang
- dạ hội hóa trang
- dạ trước mặt, chửi sau lưng
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dạ Dày Trong Tiếng Anh Là Gì
-
→ Dạ Dày, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
DẠ DÀY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Glosbe - Dạ Dày In English - Vietnamese-English Dictionary
-
DẠ DÀY - Translation In English
-
"Đau Bao Tử" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Đau Dạ Dày Tiếng Anh (english) Là Gì? Từ điển Anh – Việt - Iwt Hà Nội
-
Đau Dạ Dày Tiếng Anh Là Gì ? (English)
-
Tổng Hợp Các Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Y Khoa Về đau Dạ ...
-
CÁI DẠ DÀY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DẠ DÀY CỦA BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 14 Dạ Dày Gọi Tiếng Anh Là Gì
-
Viêm Dạ Dày Tiếng Anh Là Gì
-
Hội Chứng Ruột Kích Thích (IBS) | Bệnh Viện Gleneagles, Singapore
-
Bệnh đau Dạ Dày Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì - Wiki Hỏi Đáp