ĐÃ LÀM DẤY LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
ĐÃ LÀM DẤY LÊN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SĐộng từđã làm dấy lên
Ví dụ về việc sử dụng Đã làm dấy lên trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch đãlàmdấylênmốilongại
Bản báo cáo hạ thấp nguy hiểm liênquan đến nitrite trong thịt ướp muối mà đã làm dấy lên nhiều tranh luận nhất.Xem thêm
đã làm dấy lên mối lo ngạihas raised concernshave raised concernsđã làm dấy lên lo ngạihas raised fearshas stoked fearshas sparked fearsđã làm dấy lên nghi ngờraised doubtsTừng chữ dịch
đãđộng từwasđãhave alreadylàmđộng từdomakedoinglàmdanh từworklàmtrạng từhowdấyrise updấyđộng từraisedfuelledsparkedraiselênđộng từputgolêndanh từboardlêntrạng từupward STừ đồng nghĩa của Đã làm dấy lên
gây ra spark tia lửa châm ngòi tia sáng tạo raTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dấy Lên Trong Tiếng Anh
-
Dấy Lên«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Dấy Lên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Dấy Lên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỰ DẤY LÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dấy Lên | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dấy Lên' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ Dấy Bằng Tiếng Anh
-
Top 14 Dấy Lên Trong Tiếng Anh
-
SỰ DẤY LÊN - Translation In English
-
Awaken | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Sự Dấy Lên Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Từ điển Tiếng Việt "dấy" - Là Gì? - Vtudien
-
Dấy Là Gì, Nghĩa Của Từ Dấy | Từ điển Việt
-
Dấy Lên Là Gì - Nghĩa Của Từ Dấy Lên Trong Tiếng Nga - Từ Điển
-
Ê-sai 60:1 Hãy Dấy Lên, Và Sáng Lòe Ra! Vì Sự Sáng Ngươi ...
-
Nghĩa Của Từ Dấy - Từ điển Việt