Dấy Lên«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "dấy lên" thành Tiếng Anh
awaken, surge, upheave là các bản dịch hàng đầu của "dấy lên" thành Tiếng Anh.
dấy lên + Thêm bản dịch Thêm dấy lênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
awaken
verbTa sẽ dấy lên con cái ngươi, hỡi Si-ôn,
And I will awaken your sons, O Zion,
GlosbeMT_RnD -
surge
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
upheave
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
uphove
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dấy lên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "dấy lên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dấy Lên Trong Tiếng Anh
-
Dấy Lên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĐÃ LÀM DẤY LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dấy Lên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỰ DẤY LÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dấy Lên | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dấy Lên' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ Dấy Bằng Tiếng Anh
-
Top 14 Dấy Lên Trong Tiếng Anh
-
SỰ DẤY LÊN - Translation In English
-
Awaken | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Sự Dấy Lên Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Từ điển Tiếng Việt "dấy" - Là Gì? - Vtudien
-
Dấy Là Gì, Nghĩa Của Từ Dấy | Từ điển Việt
-
Dấy Lên Là Gì - Nghĩa Của Từ Dấy Lên Trong Tiếng Nga - Từ Điển
-
Ê-sai 60:1 Hãy Dấy Lên, Và Sáng Lòe Ra! Vì Sự Sáng Ngươi ...
-
Nghĩa Của Từ Dấy - Từ điển Việt