Dấy Lên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
dấy lên
* dtừ
upheaval, surge
* ngđtừ
upheave
* nđtừ
surge



Từ liên quan- dấy
- dấy bẩn
- dấy lên
- dấy binh
- dấy loạn
- dấy quân
- dấy nghĩa
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Dấy Lên Trong Tiếng Anh
-
Dấy Lên«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Dấy Lên In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
ĐÃ LÀM DẤY LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỰ DẤY LÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Dấy Lên | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dấy Lên' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
Nghĩa Của Từ Dấy Bằng Tiếng Anh
-
Top 14 Dấy Lên Trong Tiếng Anh
-
SỰ DẤY LÊN - Translation In English
-
Awaken | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Sự Dấy Lên Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Từ điển Tiếng Việt "dấy" - Là Gì? - Vtudien
-
Dấy Là Gì, Nghĩa Của Từ Dấy | Từ điển Việt
-
Dấy Lên Là Gì - Nghĩa Của Từ Dấy Lên Trong Tiếng Nga - Từ Điển
-
Ê-sai 60:1 Hãy Dấy Lên, Và Sáng Lòe Ra! Vì Sự Sáng Ngươi ...
-
Nghĩa Của Từ Dấy - Từ điển Việt