Damp - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | damp |
Thuật ngữ dampBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (n) Sự ẩm ướt, ẩm ướt. - Damp air: Không khí ẩm. - Damp stain: Vết bẩn do ẩm.Xem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Damp
| |
| Chủ đề | Chủ đề Giày da may mặc |
Định nghĩa - Khái niệm
Damp là gì?
Damp có nghĩa là (n) Sự ẩm ướt, ẩm ướt
- Damp có nghĩa là (n) Sự ẩm ướt, ẩm ướt. - Damp air: Không khí ẩm. - Damp stain: Vết bẩn do ẩm.
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
(n) Sự ẩm ướt, ẩm ướt Tiếng Anh là gì?
(n) Sự ẩm ướt, ẩm ướt Tiếng Anh có nghĩa là Damp.
Ý nghĩa - Giải thích
Damp nghĩa là (n) Sự ẩm ướt, ẩm ướt. - Damp air: Không khí ẩm. - Damp stain: Vết bẩn do ẩm..
Đây là cách dùng Damp. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Damp là gì? (hay giải thích (n) Sự ẩm ướt, ẩm ướt. - Damp air: Không khí ẩm. - Damp stain: Vết bẩn do ẩm. nghĩa là gì?) . Định nghĩa Damp là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Damp / (n) Sự ẩm ướt, ẩm ướt. - Damp air: Không khí ẩm. - Damp stain: Vết bẩn do ẩm.. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Sự ẩm ướt Tiếng Anh Là Gì
-
Sự ẩm ướt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
• ẩm ướt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Damp, Moist, Dank | Glosbe
-
ẨM ƯỚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ẨM ƯỚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "ẩm ướt" - Là Gì?
-
"sự ẩm ướt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"ẩm ướt" English Translation
-
ẩm ướt - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Wet - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Dampness Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
75 Từ Vựng Về Thời Tiết Trong Tiếng Anh - Language Link Academic
-
18 Tính Từ Tiếng Anh Mô Tả Thời Tiết - VnExpress
-
Damp - Từ điển Số - Vĩnh Long Online
damp