Sự ẩm ướt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
dampness, damp, dankness là các bản dịch hàng đầu của "sự ẩm ướt" thành Tiếng Anh.
sự ẩm ướt + Thêm bản dịch Thêm sự ẩm ướtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
dampness
nounNơi nào đó tối tăm và lạnh lẽo, điểm thêm sự ẩm ướt, những thứ mơ hồ mà ông thà quên còn hơn.
Somewhere dark and cold, filled with damp, ambiguous-shaped things you'd rather forget.
GlosbeMT_RnD -
damp
nounNơi nào đó tối tăm và lạnh lẽo, điểm thêm sự ẩm ướt, những thứ mơ hồ mà ông thà quên còn hơn.
Somewhere dark and cold, filled with damp, ambiguous-shaped things you'd rather forget.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dankness
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- humidity
- sogginess
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sự ẩm ướt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sự ẩm ướt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự ẩm ướt Tiếng Anh Là Gì
-
• ẩm ướt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Damp, Moist, Dank | Glosbe
-
ẨM ƯỚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ẨM ƯỚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "ẩm ướt" - Là Gì?
-
"sự ẩm ướt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"ẩm ướt" English Translation
-
ẩm ướt - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Damp - Từ điển Số
-
Wet - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Dampness Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
75 Từ Vựng Về Thời Tiết Trong Tiếng Anh - Language Link Academic
-
18 Tính Từ Tiếng Anh Mô Tả Thời Tiết - VnExpress
-
Damp - Từ điển Số - Vĩnh Long Online