Từ điển Việt Anh "ẩm ướt" - Là Gì?
Có thể bạn quan tâm
Từ điển Việt Anh"ẩm ướt" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt
Tìm ẩm ướt
ẩm ướt- Wet
- nền nhà ẩm ướt: a wet floor
- khí hậu ẩm ướt: a wet climate
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh ẩm ướt
nt. Rất ẩm vì thấm nhiều nước hay chứa nhiều hơi nước. Vùng đất ẩm ướt. Khí hậu ẩm ướt.Từ khóa » Sự ẩm ướt Tiếng Anh Là Gì
-
Sự ẩm ướt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
• ẩm ướt, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Damp, Moist, Dank | Glosbe
-
ẨM ƯỚT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ẨM ƯỚT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"sự ẩm ướt" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"ẩm ướt" English Translation
-
ẩm ướt - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Damp - Từ điển Số
-
Wet - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Dampness Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
75 Từ Vựng Về Thời Tiết Trong Tiếng Anh - Language Link Academic
-
18 Tính Từ Tiếng Anh Mô Tả Thời Tiết - VnExpress
-
Damp - Từ điển Số - Vĩnh Long Online