Dance Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ dance tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | dance (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ danceBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
dance tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ dance trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dance tiếng Anh nghĩa là gì.
dance /dɑ:ns/* danh từ- sự nhảy múa; sự khiêu vũ- bài nhạc nhảy; điệu nhạc khiêu vũ- buổi liên hoan khiêu vũ!to lead the dance- (xem) lead!to lend a person a pretty dance- gây khó khăn trở ngại cho ai; làm phiền ai!St Vitus'd dance- (y học) chứng múa giật* nội động từ- nhảy múa, khiêu vũ- nhảy lên, rộn lên; nhún nhảy, rung rinh, bập bềnh, rập rình=her heart danced with joy+ lòng cô ta rộn lên sung sướng=to dance for joy+ nhảy lên vì sung sướng=a boat dancing on the waves+ con thuyền bập bềnh trên sóng=the leaves are dancing in the wind+ lá cây rung rinh trong gió* nội động từ- nhảy=to dance the tango+ nhảy điệu tăngô- làm cho nhảy múa- tung tung nhẹ, nhấc lên nhấc xuống=to dance a baby in one's arms+ tung tung nhẹ em bé trong tay!to dance attendance upon somebody- phải chờ đợi ai lâu- luôn luôn theo bên cạnh ai!to dance away one's time- nhảy múa cho tiêu thời giờ!to dance onself into somebody's favour- nhờ nhảy múa mà chiếm được lòng yêu quý của ai!to dance one's head off- nhảy múa chóng cả mặt!to dance to somebody's pipes (whistle, tume, piping)- để cho ai xỏ mũi; để cho ai điều khiển!to dance on nothing- bị treo cổ
Thuật ngữ liên quan tới dance
- scoliosis tiếng Anh là gì?
- appetizing tiếng Anh là gì?
- insuring tiếng Anh là gì?
- unsuspectedly tiếng Anh là gì?
- duck tiếng Anh là gì?
- disconnections tiếng Anh là gì?
- mumbles tiếng Anh là gì?
- gofer tiếng Anh là gì?
- rang tiếng Anh là gì?
- iron-fisted tiếng Anh là gì?
- sciences tiếng Anh là gì?
- Latinists tiếng Anh là gì?
- citing tiếng Anh là gì?
- spuriousness tiếng Anh là gì?
- unfeignedly tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dance trong tiếng Anh
dance có nghĩa là: dance /dɑ:ns/* danh từ- sự nhảy múa; sự khiêu vũ- bài nhạc nhảy; điệu nhạc khiêu vũ- buổi liên hoan khiêu vũ!to lead the dance- (xem) lead!to lend a person a pretty dance- gây khó khăn trở ngại cho ai; làm phiền ai!St Vitus'd dance- (y học) chứng múa giật* nội động từ- nhảy múa, khiêu vũ- nhảy lên, rộn lên; nhún nhảy, rung rinh, bập bềnh, rập rình=her heart danced with joy+ lòng cô ta rộn lên sung sướng=to dance for joy+ nhảy lên vì sung sướng=a boat dancing on the waves+ con thuyền bập bềnh trên sóng=the leaves are dancing in the wind+ lá cây rung rinh trong gió* nội động từ- nhảy=to dance the tango+ nhảy điệu tăngô- làm cho nhảy múa- tung tung nhẹ, nhấc lên nhấc xuống=to dance a baby in one's arms+ tung tung nhẹ em bé trong tay!to dance attendance upon somebody- phải chờ đợi ai lâu- luôn luôn theo bên cạnh ai!to dance away one's time- nhảy múa cho tiêu thời giờ!to dance onself into somebody's favour- nhờ nhảy múa mà chiếm được lòng yêu quý của ai!to dance one's head off- nhảy múa chóng cả mặt!to dance to somebody's pipes (whistle, tume, piping)- để cho ai xỏ mũi; để cho ai điều khiển!to dance on nothing- bị treo cổ
Đây là cách dùng dance tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dance tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
dance /dɑ:ns/* danh từ- sự nhảy múa tiếng Anh là gì? sự khiêu vũ- bài nhạc nhảy tiếng Anh là gì? điệu nhạc khiêu vũ- buổi liên hoan khiêu vũ!to lead the dance- (xem) lead!to lend a person a pretty dance- gây khó khăn trở ngại cho ai tiếng Anh là gì? làm phiền ai!St Vitus'd dance- (y học) chứng múa giật* nội động từ- nhảy múa tiếng Anh là gì? khiêu vũ- nhảy lên tiếng Anh là gì? rộn lên tiếng Anh là gì? nhún nhảy tiếng Anh là gì? rung rinh tiếng Anh là gì? bập bềnh tiếng Anh là gì? rập rình=her heart danced with joy+ lòng cô ta rộn lên sung sướng=to dance for joy+ nhảy lên vì sung sướng=a boat dancing on the waves+ con thuyền bập bềnh trên sóng=the leaves are dancing in the wind+ lá cây rung rinh trong gió* nội động từ- nhảy=to dance the tango+ nhảy điệu tăngô- làm cho nhảy múa- tung tung nhẹ tiếng Anh là gì? nhấc lên nhấc xuống=to dance a baby in one's arms+ tung tung nhẹ em bé trong tay!to dance attendance upon somebody- phải chờ đợi ai lâu- luôn luôn theo bên cạnh ai!to dance away one's time- nhảy múa cho tiêu thời giờ!to dance onself into somebody's favour- nhờ nhảy múa mà chiếm được lòng yêu quý của ai!to dance one's head off- nhảy múa chóng cả mặt!to dance to somebody's pipes (whistle tiếng Anh là gì? tume tiếng Anh là gì? piping)- để cho ai xỏ mũi tiếng Anh là gì? để cho ai điều khiển!to dance on nothing- bị treo cổ
Từ khóa » Từ Dance Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Dance Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Dance - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
DANCE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Dance Là Gì - Nghĩa Của Từ Dance - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Dance Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
"dance" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dance Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "dancing" - Là Gì?
-
Dance
-
Dance Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ Dance, Từ Dance Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Dance - Wiktionary Tiếng Việt
-
'dance' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dance' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Dance Là Gì – Nghĩa Của Từ Dance - TungChi'N
dance (phát âm có thể chưa chuẩn)