Nghĩa Của Từ Dance - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/dɑ:ns/
Thông dụng
Danh từ
Sự nhảy múa; sự khiêu vũ
bài nhạc nhảy; điệu nhạc khiêu vũ
Buổi liên hoan khiêu vũ
môn múa, ngành múa, nghệ thuật múa
Nội động từ
Nhảy múa, khiêu vũ
Nhảy lên, rộn lên; nhún nhảy, rung rinh, bập bềnh, rập rình
her heart danced with joy lòng cô ta rộn lên sung sướng to dance for joy nhảy lên vì sung sướng a boat dancing on the waves con thuyền bập bềnh trên sóng the leaves are dancing in the wind lá cây rung rinh trong gióNgoại động từ
Nhảy
to dance the tango nhảy điệu tăngôLàm cho nhảy múa
Tung tung nhẹ, nhấc lên nhấc xuống
to dance a baby in one's arms tung tung nhẹ em bé trong tayCấu trúc từ
dance-band
ban nhạc của buổi khiêu vũdance-hall
vũ trườngto lead the dance
Xem leadto lead a person a pretty dance
gây khó khăn trở ngại cho ai; làm phiền aiSt Vitus' dance
(y học) chứng múa giậtto dance attendance upon somebody
phải chờ đợi ai lâu Luôn luôn theo bên cạnh aito dance away one's time
nhảy múa cho tiêu thời giờto dance oneself into somebody's favour
nhờ nhảy múa mà chiếm được lòng yêu quý của aito dance one's head off
nhảy múa chóng cả mặtTo dance to somebody's pipes (whistle, piping)
Để cho ai xỏ mũi; để cho ai điều khiểnto dance on nothing
bị treo cổhình thái từ
- V-ing: dancing
- V-ed: danced
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
nhảy múa
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
bob * , boogie , boogie down , bunny hop , caper , careen , cavort , charleston , conga , cut a rug , disco , flit * , foot it , foxtrot , frolic , gambol , get down * , hoof it , hop , hustle , jig , jitter * , jitterbug , jive * , jump , leap , one-step , prance , promenade , rhumba , rock , rock ‘n’ roll , samba , shimmy , skip , spin , step , strut , sway , swing , tango , tap , tread , trip , trip the light fantastic , twist , two-step , waltz , whirl , ball , brawl , formal , hoedown , masquerade , mingle , prom , shindig , social , sock hop , allemande cancan , antiphony , ballet , ballroom , bolero , choreography , cotillion , courant , danse macabre , do-si-do , eurhythmics , fandango , feather , folk , gavot , mazurka , minuet , pas , pas de deux , polka , polonaise , poussette , quadrille , reel , schottische , terpsichoreverb
foot , step , caper , cavort , frisk , frolic , rollick , romp Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Dance »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, Luong Nguy Hien, Nguyễn Hữu Minh Luân, Ngọc, Mai, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Dance Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Dance Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
DANCE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Dance Là Gì - Nghĩa Của Từ Dance - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Dance Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
"dance" Là Gì? Nghĩa Của Từ Dance Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "dancing" - Là Gì?
-
Dance
-
Dance Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Nghĩa Của Từ Dance, Từ Dance Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Dance Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Dance - Wiktionary Tiếng Việt
-
'dance' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dance' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Dance Là Gì – Nghĩa Của Từ Dance - TungChi'N