đăng Ký Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
register, propiska, licence là các bản dịch hàng đầu của "đăng ký" thành Tiếng Anh.
đăng ký verb + Thêm bản dịch Thêm đăng kýTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
register
verbto place one's name, or have one's name placed in a register [..]
Chúng tôi nên đăng ký ở đâu?
Where should we register?
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
propiska
nounsystem of mandatory registration in ex-USSR
en.wiktionary.org -
licence
verb nounĐây là copy bằng lái của hắn, đăng ký xe, ảnh và tất cả.
Here's a copy of his licence, his registration, photo and all.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- license
- registration
- to register
- to subscribe
- enter
- sign in
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " đăng ký " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "đăng ký" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nghĩa Của Từ đăng Ký
-
đăng Ký - Wiktionary Tiếng Việt
-
"đăng Kí" Là Gì? Nghĩa Của Từ đăng Kí Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
đăng Ký Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Đăng Kí - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Đăng Ký - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
ĐĂNG KÝ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đăng Ký Là Gì, Nghĩa Của Từ Đăng Ký | Từ điển Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đăng Ký' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đăng Ký' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Dùng Từ Đăng Ký Hay Đăng Kí Mới đúng?
-
Ý Nghĩa Của Register Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đăng Ký Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho đăng Ký - Từ điển ABC
-
Ý Nghĩa Của Việc đăng Ký Nhãn Hiệu Cho Doanh Nghiệp - FBLAW