Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho đăng Ký - Từ điển ABC
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Tham khảo
- Trái nghĩa
Đăng Ký Tham khảo Danh Từ hình thức
- danh sách.
- hồ sơ đăng ký, lưu trữ, annal, cuộn, danh sách, biên niên sử, lịch trình, daybook, lưu bút, đăng nhập, nhật ký, lịch.
- mục nhập, thực tế, đo lường, chữ, ký hiệu, gửi bài, đăng ký, jotting, bản ghi nhớ, biên bản ghi nhớ.
- đăng ký.
Đăng Ký Tham khảo Động Từ hình thức
- assent, đồng ý, tán, chấp nhận, xác nhận, hỗ trợ, cho phép, thừa nhận, cấp, đảm bảo, tuân thủ, acquiesce.
- gây ấn tượng với ảnh hưởng đến, làm cho một ấn tượng, có được thông qua, đạt được, đi qua, có thể xâm nhập, chìm trong, vòng một bell, nhấn đánh dấu.
- nhận, cho biết, biểu hiện, phản ánh, hiển thị, triển lãm, biểu thị, bespeak, betok, tiết lộ.
- nhập ngũ, đăng ký, đăng ký tình nguyện viên, tham gia, nhập, thực hiện, cam kết, giao ước.
- đăng ký nhập ngũ, tham gia, đăng ký, nhập, toefl, ghi, ghi âm, danh sách.
- đăng ký, nhập ghi, viết, đăng bài, biên niên sử.
đăng Ký Trái nghĩa
- Tham khảo Trái nghĩa
-
Từ đồng nghĩa của ngày
Chất Lỏng: Chất Lỏng, Giải Pháp, Nước Trái Cây, Sap, Rượu, Tiết, Mật Hoa, unfixed, Biến động Khác Nhau, Thay đổi, Bất ổn, Thay đổi, Alterable, ở Tuôn Ra, Linh Hoạt, Thích Nghi, Linh Hoạt, đàn Hồi, mịn, Thậm Chí, Thông Thạo, Không Gián đoạn, Duyên...
Từ điển | Tham khảo | Trái nghĩa
Từ khóa » Nghĩa Của Từ đăng Ký
-
đăng Ký - Wiktionary Tiếng Việt
-
"đăng Kí" Là Gì? Nghĩa Của Từ đăng Kí Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
đăng Ký Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Đăng Kí - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Đăng Ký - Từ điển Việt - Tratu Soha
-
ĐĂNG KÝ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Đăng Ký Là Gì, Nghĩa Của Từ Đăng Ký | Từ điển Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Đăng Ký' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'đăng Ký' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Dùng Từ Đăng Ký Hay Đăng Kí Mới đúng?
-
Ý Nghĩa Của Register Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Đăng Ký Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
đăng Ký Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
Ý Nghĩa Của Việc đăng Ký Nhãn Hiệu Cho Doanh Nghiệp - FBLAW