đắp đê In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "đắp đê" into English
dike, dyke, groyne are the top translations of "đắp đê" into English.
đắp đê + Add translation Add đắp đêVietnamese-English dictionary
-
dike
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
dyke
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
groyne
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "đắp đê" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "đắp đê" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đắp đê Nghĩa Là Gì
-
Đắp đê Ngăn Lũ - Bách Khoa Toàn Thư Việt Nam
-
Meaning Of Word đắp đê - Vietnamese Dictionary
-
Từ điển Việt Anh "đắp đê" - Là Gì? - Vtudien
-
Đê – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 13 đắp đê Nghĩa Là Gì
-
đắp đê Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
đắp đê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Khác Gì đắp đê! - Báo Nhân Dân
-
[Thông điệp Từ Lịch Sử] Ông Cha Ta Bảo Vệ đê điều Như Thế Nào?
-
Em Hãy Cho Biết đê Có Tác Dụng Gì? | SGK Lịch Sử Và Địa Lí Lớp 4
-
Đê Là Gì, Nghĩa Của Từ Đê | Từ điển Việt - Việt
-
Kỳ Tích đê Sông Hồng - Kỳ 1: Dời đô Và đắp đê - Báo Tuổi Trẻ
-
Giải Vở Bài Tập Lịch Sử 4 Bài 13: Nhà Trần Và Việc đắp đê
-
Bài 13: Nhà Trần Và Việc đắp đê - Bài Trang SGK Lịch Sử - Học Tốt