Date, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ - Glosbe
ngày tháng, ngày, hẹn hò là các bản dịch hàng đầu của "date" thành Tiếng Việt.
date verb noun ngữ pháp(botany) The fruit of the date palm. This sweet fruit is somewhat in the shape of an olive, containing a soft pulp and enclosing a hard kernel. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm dateTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ngày tháng
nounthat which specifies the time of writing, inscription etc. [..]
I have a couple of questions about some of these dates.
Tôi có một vài câu hỏi về một số ngày tháng ở đây.
en.wiktionary2016 -
ngày
nounthat which specifies the time of writing, inscription etc. [..]
Setting a date has now made that appear untrustworthy.
Thiết lập một ngày làm cho điều này không còn đáng tin cậy nữa.
en.wiktionary2016 -
hẹn hò
meeting with a lover or potential lover; a person so met [..]
Nancy will never go on a date with me. She's out of my league.
Nancy sẽ không bao giờ hẹn hò với tôi. Cô ấy quá cao xa đối với tôi.
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hẹn
- hẹn gặp
- trái chà là
- cuộc hẹn
- sự hẹn hò
- kỳ
- cây chà là
- đề ngày tháng
- bắt đầu từ
- chà là
- có từ
- ghi niên hiệu
- kể từ
- kỳ hạn
- niên hiệu
- niên kỷ
- niên đại
- quả chà là
- sự hẹn gặp
- tháng // ghi ngày
- thời kỳ
- thời đại
- trở nên lỗi thời
- tuổi tác
- xác định ngày tháng
- xác định thời đại
- đã cũ
- đã lỗi thời
- đời người
- kì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " date " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Date properA surname. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Date" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Date trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "date"
Bản dịch "date" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Date Là Gì Dịch
-
Nghĩa Của Từ Date - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
DATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"date" Là Gì? Nghĩa Của Từ Date Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Date - Wiktionary Tiếng Việt
-
DATE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
DATE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Date | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
DATE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Date Là Gì - Nghĩa Của Từ Date Trong Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Date | Vietnamese Translation
-
Ngày Thực Hiện Giao Dịch (TRADE DATE) Là Gì ? - Luật Minh Khuê
-
Transaction Date Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Date Of Birth Dịch Tiếng Việt Là Gì - MarvelVietnam