DAUNT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge

Từ của Ngày

reticent

UK /ˈret.ɪ.sənt/ US /ˈret̬.ə.sənt/

Từ khóa » Dọa Nạt Trong Tiếng Anh Là Gì