Dawdle Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ dawdle tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | dawdle (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ dawdleBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
dawdle tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ dawdle trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ dawdle tiếng Anh nghĩa là gì.
dawdle /'dɔ:dl/* ngoại động từ- lãng phí (thời gian)=to dawdle away one's time+ lãng phí thời gian* nội động từ- lêu lỏng, đi nhởn, la cà lãng phí thời gian- làm chậm chạp, đà đẫn, lần nữa, dây dưa
Thuật ngữ liên quan tới dawdle
- dabbled tiếng Anh là gì?
- expatriates tiếng Anh là gì?
- placemen tiếng Anh là gì?
- homefelt tiếng Anh là gì?
- terraces tiếng Anh là gì?
- birch tiếng Anh là gì?
- extricating tiếng Anh là gì?
- tip-cart tiếng Anh là gì?
- fecder tiếng Anh là gì?
- micrometers tiếng Anh là gì?
- bifactorial tiếng Anh là gì?
- ungarnished tiếng Anh là gì?
- cactaceous tiếng Anh là gì?
- printout tiếng Anh là gì?
- morals tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của dawdle trong tiếng Anh
dawdle có nghĩa là: dawdle /'dɔ:dl/* ngoại động từ- lãng phí (thời gian)=to dawdle away one's time+ lãng phí thời gian* nội động từ- lêu lỏng, đi nhởn, la cà lãng phí thời gian- làm chậm chạp, đà đẫn, lần nữa, dây dưa
Đây là cách dùng dawdle tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ dawdle tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
dawdle /'dɔ:dl/* ngoại động từ- lãng phí (thời gian)=to dawdle away one's time+ lãng phí thời gian* nội động từ- lêu lỏng tiếng Anh là gì? đi nhởn tiếng Anh là gì? la cà lãng phí thời gian- làm chậm chạp tiếng Anh là gì? đà đẫn tiếng Anh là gì? lần nữa tiếng Anh là gì? dây dưa
Từ khóa » Dây Dưa Tiếng Anh Là Gì
-
Dây Dưa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Dây Dưa In English - Glosbe Dictionary
-
Dây Dưa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"dây Dưa" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
'dây Dưa' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "dây Dưa" - Là Gì?
-
Top 14 Dây Dưa Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 Dây Dưa Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của Từ : Dây Dưa | Vietnamese Translation
-
Tra Từ Dây Dưa - Từ điển Tiếng Việt (Vietnamese Dictionary)
-
Từ điển Tiếng Việt
-
Dây Dưa - Wiktionary Tiếng Việt
-
ĐÙA ĐẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dây Dưa
-
Từ Dây Dưa Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
dawdle (phát âm có thể chưa chuẩn)